Piacenza Calcio 1919
Ý
Piacenza Calcio 1919 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Piacenza Calcio 1919 ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Piacenza Calcio 1919 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 không ghi được bàn trong 47% tại Serie D, Nhóm D
Bàn thua
Piacenza Calcio 1919 để thủng lưới cứ mỗi 159 phút tại Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 để thủng lưới trung bình 0.57 bàn mỗi trận
Piacenza Calcio 1919 đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Serie D, Nhóm D
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Piacenza Calcio 1919 đã tham gia trong Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 tổng số bàn thắng mỗi trận 1.87 trong mỗi trận tại Serie D, Nhóm D
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Piacenza Calcio 1919 tại Serie D, Nhóm D
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Piacenza Calcio 1919 tại Serie D, Nhóm D
CDG thống kê
Piacenza Calcio 1919 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Serie D, Nhóm D
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Piacenza Calcio 1919 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Serie D, Nhóm D
Kèo Chấp Thống Kê
Piacenza Calcio 1919 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Serie D, Nhóm D
Trong hiệp một, Piacenza Calcio 1919 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Serie D, Nhóm D
Trong hiệp hai, Piacenza Calcio 1919 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Serie D, Nhóm D
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Piacenza Calcio 1919 thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Trong hiệp một, Piacenza Calcio 1919 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Trong hiệp một, Piacenza Calcio 1919 có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Trong hiệp hai, Piacenza Calcio 1919 thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Trong hiệp hai, Piacenza Calcio 1919 có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Phạt Góc Thống Kê
Piacenza Calcio 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 có trung bình 0.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Trong hiệp một, Piacenza Calcio 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Trong hiệp hai, Piacenza Calcio 1919 thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Piacenza Calcio 1919 có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Serie D, Nhóm D
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Piacenza Calcio 1919 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 60:21 | 39 | 77 | |
| 2 | 34 | 22 | 7 | 5 | 51:23 | 28 | 73 | |
| 3 | 34 | 20 | 11 | 3 | 61:22 | 39 | 71 | |
| 4 | 34 | 19 | 7 | 8 | 60:35 | 25 | 64 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 44:31 | 13 | 57 | |
| 6 | 34 | 15 | 10 | 9 | 45:30 | 15 | 55 | |
| 7 | 34 | 15 | 10 | 9 | 35:29 | 6 | 55 | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 35:29 | 6 | 52 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 41:45 | -4 | 47 | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:42 | -4 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:51 | -13 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 35:36 | -1 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 11 | 14 | 35:47 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 8 | 10 | 16 | 28:47 | -19 | 34 | |
| 15 | 34 | 8 | 7 | 19 | 33:49 | -16 | 31 | |
| 16 | 34 | 7 | 10 | 17 | 29:45 | -16 | 31 | |
| 17 | 34 | 5 | 8 | 21 | 31:62 | -31 | 23 | |
| 18 | 34 | 0 | 8 | 26 | 18:73 | -55 | 8 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Piacenza Calcio 1919 Biệt đội
No data for selected season